Máy tính lực lượng trực tuyến - Chuyển đổi lực lượng

Máy tính chuyển đổi lực

Công cụ tính lực trực tuyến này là một công cụ có giá trị cho phép người dùng chuyển đổi nhanh chóng và dễ dàng các giá trị lực giữa các đơn vị đo khác nhau, chẳng hạn như Newton, lực pound, lực kilogam, v.v. Bằng cách cung cấp một cách hiệu quả và thân thiện với người dùng để thực hiện chuyển đổi, nó tạo điều kiện cho các chuyên gia cũng như sinh viên tính toán chính xác, đặc biệt là trong các lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật và cơ khí. Máy tính loại bỏ nhu cầu chuyển đổi thủ công hoặc ghi nhớ các hệ số chuyển đổi, tiết kiệm thời gian và giảm khả năng xảy ra lỗi, cuối cùng là nâng cao năng suất và hiểu biết về các ứng dụng liên quan đến tính toán lực.

Máy tính lực lượng trực tuyến - Chuyển đổi lực lượng

Có rất nhiều phép đo lực được sử dụng trên các lĩnh vực, ngành và khu vực khác nhau. Một số đơn vị lực được sử dụng phổ biến nhất là:

  1. Newton (N): Đơn vị lực SI (Hệ đơn vị quốc tế), được định nghĩa là lực cần thiết để tăng tốc một khối lượng một kilôgam lên một mét trên giây bình phương (1 N = 1 kg * 1 m/s²).
  2. Lực pound (lbf): Một đơn vị lực được sử dụng trong hệ thống thông thường của đế quốc và Hoa Kỳ, được định nghĩa là lực tác dụng bởi trọng lực lên một vật có khối lượng pound. Xấp xỉ bằng 4,44822 N.
  3. Lực kilôgam (kgf): Còn được gọi là kilopond (kp), nó là lực tác dụng bởi trọng lực lên một vật có khối lượng một kilôgam. Xấp xỉ bằng 9,80665 N.
  4. Dyne (dyn): Một đơn vị lực trong hệ centimet-gram-giây (CGS), được định nghĩa là lực cần thiết để tăng tốc một khối lượng một gram lên một centimet mỗi giây bình phương (1 dyn = 1 g * 1 cm/s² ). Xấp xỉ bằng 1 × 10⁻⁵ N.
  5. Kip: Đơn vị lực được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ, bằng 1.000 pound-lực (1 kip = 1.000 lbf). Xấp xỉ bằng 4.448,22 N.
  6. Poundal (pdl): Một đơn vị lực ít được biết đến hơn trong hệ thống foot- pound-giây (FPS), được định nghĩa là lực cần thiết để tăng tốc một khối lượng một pound thêm một foot mỗi giây bình phương (1 pdl = 1 lb * 1 ft/s2). Xấp xỉ bằng 0,138255 N.
  7. Đá (st): Một đơn vị khối lượng được sử dụng trong hệ thống phong tục của đế quốc và Hoa Kỳ, chủ yếu ở Vương quốc Anh và Ireland. Một viên đá nặng 14 pound hoặc xấp xỉ 6,35029 kg.
  8. Tấn (t): Đơn vị đo khối lượng hay còn gọi là tấn, tương đương 1.000 kilôgam hoặc 1.000.000 gram.
  9. Ounce (oz): Một đơn vị khối lượng được sử dụng trong hệ thống thông thường của đế quốc và Hoa Kỳ. Có 16 ounce trong một pound. Một ounce xấp xỉ bằng 28,3495 gam.
  10. Gram (g): Một đơn vị khối lượng trong hệ mét, được định nghĩa là một phần nghìn (1/1000) của kilôgam (1 g = 0,001 kg).

Để chuyển đổi các đơn vị khối lượng này thành đơn vị lực (ví dụ: Newton), bạn có thể nhân khối lượng với gia tốc trọng trường (khoảng 9,81 m/s² trên bề mặt Trái đất). Ví dụ: trọng lượng (lực) của vật nặng 1 kg trên Trái đất sẽ là:

Trọng lượng = Khối lượng × Gia tốc trọng trường Trọng lượng = 1 kg × 9,81 m/s² Trọng lượng = 9,81 N

Lưu ý rằng phép chuyển đổi này có thể áp dụng được khi coi trọng lượng là lực do trọng lực tác dụng lên khối lượng của một vật. Trong các bối cảnh khác, khối lượng và lực là những khái niệm riêng biệt và không nên nhầm lẫn với nhau.

Máy tính chuyển đổi lực











 

Sự khác biệt giữa Trọng lượng và Lực là gì?

Trọng lượng và lực là những khái niệm liên quan nhưng chúng không giống nhau. Dưới đây là giải thích ngắn gọn về sự khác biệt giữa hai điều này:

  1. Lực: Lực là một đại lượng vectơ có thể làm cho một vật thay đổi trạng thái chuyển động, tức là tăng tốc, giảm tốc hoặc đổi hướng. Lực được mô tả bằng độ lớn và hướng và được đo bằng đơn vị như Newton (N). Có một số loại lực, như lực hấp dẫn, lực ma sát, lực tác dụng, v.v.
  2. Trọng lượng: Trọng lượng là một loại lực cụ thể sinh ra từ lực hấp dẫn giữa hai vật thể, thường là một vật thể và một hành tinh như Trái đất. Trọng lượng của một vật phụ thuộc vào khối lượng của nó và gia tốc trọng trường tác dụng lên nó (g). Trọng lượng cũng là một đại lượng vectơ và được đo bằng đơn vị như Newton (N). Về mặt toán học, trọng lượng được tính như sau:

    Trọng lượng = Khối lượng × Gia tốc trọng trường (g)

    Ví dụ, trên Trái đất, gia tốc trọng trường là khoảng 9,81 m/s2.

Sự khác biệt giữa trọng lượng và lực nằm ở chỗ trọng lượng là một lực cụ thể do trọng lực, trong khi lực là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ tác động nào khiến vật thể thay đổi trạng thái chuyển động.

Định luật chuyển động thứ hai của Newton, còn được gọi là Định luật Gia tốc, phát biểu rằng gia tốc của một vật tỷ lệ thuận với tổng lực tác dụng lên nó và tỷ lệ nghịch với khối lượng của nó. Về mặt toán học, nó có thể được biểu diễn dưới dạng:

F = m * một

Ở đâu: F = lực ròng tác dụng lên vật (đo bằng Newton, N) m = khối lượng của vật (tính bằng kilôgam, kg) a = gia tốc của vật thể (được đo bằng mét trên giây bình phương, m/s²)

Nói một cách đơn giản hơn, Định luật thứ hai của Newton ngụ ý rằng khi một lực tác dụng lên một vật, nó sẽ làm cho vật có gia tốc theo hướng của lực. Gia tốc của vật tỷ lệ thuận với độ lớn của lực và tỷ lệ nghịch với khối lượng của vật, nghĩa là lực lớn hơn sẽ dẫn đến gia tốc lớn hơn và vật nặng hơn sẽ có gia tốc nhỏ hơn khi tác dụng bởi cùng một lực.

Hãy thử trực tuyến của chúng tôi Máy tính mô-men xoắn ở đây

Share This Article

Need Help Finding the Right Actuator?

We precision engineer and manufacture our products so you get direct manufacturers pricing. We offer same day shipping and knowledgeable customer support. Try using our Actuator Calculator to get help picking the right actuator for your application.